Vitamin K (còn được gọi là Naphthoquinone) là một loại vitamin quan trọng tham gia vào quá trình đông máu.
Vitamin K Có Trong Những Thực Phẩm Nào?
Các phần màu xanh của rau củ, rau bina, bí ngô, bông cải xanh, bắp cải, cải Brussels, súp lơ, xà lách, cà chua xanh, đậu, đậu Hà Lan, sữa chua, lòng đỏ trứng, khoai tây, ớt xanh và trà xanh là những thực phẩm chứa nhiều vitamin K. Vitamin K cũng được sản xuất bởi các vi khuẩn có lợi trong ruột người. Chỉ một phần nhỏ vitamin K được dự trữ trong gan.
Thiếu Hụt Vitamin K
Nếu không hấp thụ đủ vitamin K, khả năng đông máu sẽ giảm và kết quả có thể dẫn đến chảy máu ở nướu, hệ tiêu hóa, đường tiết niệu, phổi và da, cũng như rụng tóc.
Thiếu hụt vitamin K có thể dẫn đến các hậu quả như bệnh trĩ, chảy máu cam, chảy máu quá nhiều trong kỳ kinh nguyệt. Nó cũng thường được nhắc đến cùng với chứng giãn tĩnh mạch chân, loãng xương do chảy máu quá nhiều trong thời kỳ mãn kinh, các vấn đề về túi mật và sử dụng rượu, cũng như đau bụng kinh. Các vết bầm tím lâu lành có thể là dấu hiệu của sự thiếu hụt vitamin K.
Việc bổ sung vitamin K chỉ được sử dụng cho bệnh nhân bị chảy máu để khắc phục tình trạng thiếu hụt vitamin K. Đặc biệt, ở trẻ sơ sinh, sự thiếu hụt vitamin K gây ra chảy máu rốn. Để ngăn ngừa điều này, mũi tiêm vitamin K được thực hiện ngay sau khi sinh.
Nhu cầu vitamin K hàng ngày có thể dễ dàng được đáp ứng thông qua thực phẩm và vi khuẩn có lợi. Tuy nhiên, những tình trạng ảnh hưởng tiêu cực đến sự hấp thụ và sản xuất vitamin K có thể gây ra thiếu hụt vitamin.
Thừa Vitamin K
Mặc dù rất hiếm gặp, nhưng thừa vitamin K có thể dẫn đến máu đông quá mức và các tình trạng nguy hiểm như tắc nghẽn mạch máu, suy giảm chức năng gan. Ngoài ra, có thể xảy ra đổ mồ hôi và tức ngực. Hạt bí ngô là một nguồn cung cấp vitamin K tốt.
Vitamin K (phylloquinone): Hàng ngày khoảng 0.065-0.080 mg, tương đương khoảng 10 microgram.
Lượng Vitamin K Trong 100 Gram Thực Phẩm
| Thực phẩm | Lượng |
|---|---|
| Đậu Hà Lan tươi | 0.02 mg |
| Mật ong | 0.025 mg |
| Sữa chua không béo | 0.025 mg |
| Ngô | 0.04 mg |
| Măng tây | 0.04 mg |
| Cà rốt | 0.08 mg |
| Khoai tây | 0.5 mg |
| Bông cải xanh | 0.130 mg |
| Đậu nành | 0.190 mg |
| Xà lách | 0.2 mg |
| Cải Brussels | 0.27 mg |
| Bắp cải đỏ | 0.01-3 mg |
| Bắp cải | 0.25 mg |
| Dưa cải bắp | 0.01-3 mg |
| Bắp cải trắng | 0.25 mg |
| Rau mùi tây | 0.79 mg |
| Hẹ | 0.57 mg |
| Tầm xuân | 0.09 mg |
| Cần tây | 0.1 mg |
| Bột yến mạch | 0.05 mg |
| Bơ | 0.06 mg |
| Trứng | 0.045 mg |
| Gan bò | 0.045 mg |