Lê mang lại sự mát mẻ cho khoang miệng, đồng thời cũng rất giàu vitamin. Nó sở hữu hỗn hợp vitamin của táo và mộc qua: chứa tất cả các vitamin nhóm B, vitamin C, magiê và phốt pho. Do chứa axit folic và boron, nó cũng là thứ không thể thiếu đối với các bà mẹ tương lai. Nó cũng chứa đường trái cây, carbohydrate, dầu thực vật, cellulose và tanin; tuy nhiên, do hàm lượng đường trái cây cao, bệnh nhân tiểu đường nên tiêu thụ ít. Lê cũng cực kỳ giàu muối khoáng, đáp ứng nhu cầu của cơ thể về mặt này.

Được biết đến từ thời cổ đại, lê là một loại trái cây rất có lợi, hiếm có, phát triển nhờ ánh sáng mặt trời. Nó có mùi thơm dễ chịu, làm sảng khoái và mát mẻ. Những người ăn lê sẽ không cảm thấy khát ngay cả dưới ánh mặt trời sa mạc nóng bỏng.

Lợi Ích Của Quả Lê

  • Làm sạch máu khỏi độc tố và lợi tiểu.
  • Với pectin chứa trong nó, làm giảm cholesterol và ngăn ngừa đau tim.
  • Hỗ trợ tiêu hóa, tăng cường sức mạnh cho dạ dày.
  • Giúp cảm lạnh nhanh khỏi hơn.
  • Làm ngừng tim đập nhanh.
  • Làm mềm ruột.
  • Mang lại sự mát mẻ.
  • Ngăn ngừa xơ cứng động mạch.
  • Cân bằng huyết áp và cholesterol.
  • Chứa magiê và boron.
  • Với hàm lượng axit folic dồi dào, thúc đẩy tăng trưởng.

Tác Dụng Bảo Vệ Chống Ung Thư Vú

Hàm lượng vitamin và khoáng chất phong phú của quả lê có tác dụng bảo vệ chống ung thư vú. Tần suất xuất hiện ung thư vú tăng lên do mất cân bằng nội tiết tố xảy ra trong thời kỳ mãn kinh hoặc do trầm cảm. Do đó, lê được khuyến nghị để phòng ngừa ung thư vú nhờ các đặc tính vừa có tác dụng nhuận tràng, vừa làm dịu thần kinh, hạ sốt, đồng thời ngăn ngừa xơ cứng và huyết áp. Một số thành phần được sử dụng trong các nghiên cứu chống ung thư thời kỳ mới cũng được tìm thấy trong cấu trúc của quả lê. Để tận dụng những tác dụng này, chỉ cần ăn một quả mỗi ngày khi bụng đói vào các bữa ăn phụ là đủ. Để tốt cho sức khỏe mao mạch, có thể ép lấy nước và uống sau khi trộn với một thìa cà phê dầu hướng dương chưa tinh chế. Tác dụng làm giảm các triệu chứng hội chứng mãn kinh đã được xác định, và nó cũng có lợi cho các cơn bốc hỏa thời kỳ mãn kinh. Một cốc nước ép lê cũng hiệu quả trong việc hạ sốt cao.

Làm Dịu Thần Kinh

Một trong những đặc tính quan trọng của quả lê là làm dịu thần kinh. Trái cây có được đặc tính này từ các vitamin nhóm B có nhiều trong nó. Nó làm dịu các dây thần kinh căng thẳng và loại bỏ sự mệt mỏi tinh thần.

Làm Đẹp Da

Nuôi dưỡng làn da bị tổn hại bởi ô nhiễm môi trường. Mang lại vẻ ngoài rạng rỡ cho làn da lão hóa, làm căng và đẹp da, trẻ hóa làn da.

Cách Chọn?

Lê xanh là còn non, lê chín có màu vàng. Tốt hơn nên chọn những quả có màu vàng, nhưng tất cả các loại đều tốt cho sức khỏe. Nếu có đốm đen trên quả và quá mềm, điều đó cho thấy quả lê sắp bị hỏng.

Cách Tiêu Thụ?

Vì có thể tạo sỏi trong thận nên tiêu thụ quá nhiều sẽ có hại. Lê thuộc họ Hoa hồng, là quả của một loại cây có hoa màu trắng. Nó mọng nước, mềm, ngọt và có hạt nhỏ. Màu sắc thay đổi từ vàng đến xanh lục. Có nhiều loại khác nhau như Ankara, Mustabey, Çengel, Kumla và Bey.

Giá Trị Dinh Dưỡng Của 100 Gam Lê

  • Carbohydrate: 15,46 g
  • Đường: 9,80 g
  • Cellulose: 3,1 g
  • Protein: 0,38 g
  • Vitamin B1 (Thiamine): 0,012 mg
  • Vitamin B2 (Riboflavin): 0,025 mg
  • Vitamin B3 (Niacin): 0,157 mg
  • Vitamin B5 (Axit pantothenic): 0,048 mg
  • Vitamin B6: 0,028 mg
  • Vitamin B9 (Axit folic): 7 μg
  • Vitamin C: 4,2 mg
  • Canxi: 9 mg
  • Sắt: 0,17 mg
  • Magiê: 7 mg
  • Phốt pho: 11 mg
  • Kali: 119 mg
  • Kẽm: 0,10 mg