Dầu Thực Vật
Chất béo là một trong những yếu tố quan trọng hàng đầu trong các vấn đề sống còn như dinh dưỡng khỏe mạnh của con người, sự phát triển của trẻ em, quản lý quá trình lão hóa, phòng ngừa bệnh tật và thành công của các phương pháp điều trị. Nền tảng của dinh dưỡng lành mạnh dựa trên việc cơ thể được cung cấp đầy đủ, phù hợp và chất lượng cao năm nhóm chất quan trọng: protein, chất béo, carbohydrate, vitamin và khoáng chất.
Về cơ bản, các loại dầu tự nhiên là cấu trúc triglyceride được hình thành bởi một phân tử glycerol kết hợp với ba phân tử axit béo. Nhìn chung, các loại dầu thực vật dạng lỏng có lợi cho sức khỏe hơn nhiều so với chất béo động vật dạng rắn; tuy nhiên điều này không có nghĩa là loại bỏ hoàn toàn chất béo động vật. Nhiều chất và vitamin quý giá từ sữa và thịt không thể lấy từ các nguồn khác; điều cốt yếu là hạn chế tỷ lệ của chúng trong tổng lượng chất béo nạp vào ở mức thấp như khoảng 20%.
Các chất mà cơ thể không thể tự sản xuất và phải lấy từ bên ngoài được gọi là chất thiết yếu. Các axit béo Omega thường được nhắc đến (Omega-3, Omega-6, v.v.) là những axit béo thiết yếu thuộc loại này; chúng nhất định phải có trong cơ thể để cấu trúc tế bào, hormone, enzyme và sức khỏe mô. Không phải tất cả các axit béo Omega đều thiết yếu; ví dụ, axit oleic (Omega-9) trong dầu ô liu có thể được cơ thể sản xuất.
Trong quá trình sản xuất dầu thực vật, nhiều kỹ thuật khác nhau được áp dụng. Kỹ thuật cho hiệu suất thấp nhất là ép lạnh; dầu thu được bằng phương pháp này được gọi là "dầu nguyên chất". Ép lạnh bảo toàn ở mức độ cao nhất các lecithin tự nhiên, vitamin, phytosterol, lignan và khoáng chất hữu cơ của dầu. Dầu tinh luyện bền hơn với các quá trình xử lý nhiệt như chiên rán và nấu lâu; trong khi dầu nguyên chất nhạy cảm với nhiệt, chúng sẽ mất đặc tính khi chiên.
Dầu Hạt Lanh
Dầu hạt lanh là một loại dầu cố định thu được từ hạt của cây lanh (Linum usitatissimum). Dầu hạt lanh dùng cho mục đích thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm bắt buộc phải là loại dầu tự nhiên chất lượng dược dụng, chưa qua xử lý nhiệt. Dầu lanh công nghiệp thu được bằng cách rang hoặc ép nóng hạt được sử dụng trong công nghiệp; việc sử dụng nó cho mục đích thực phẩm và mỹ phẩm có hại cho sức khỏe và được xác định là có thể gây ung thư.
Nguồn axit béo Omega: Dầu hạt lanh chưa qua xử lý nhiệt chứa 80–85% axit béo omega và là một trong những nguồn Omega-3 phong phú nhất được biết đến (58%). Axit Alpha Linoleic (ALA) mà nó mang theo giúp sản xuất axit béo EPA có tác dụng ngăn ngừa viêm nhiễm. Bằng cách này, nó có thể bảo vệ chống lại nhiều bệnh có nguồn gốc viêm, từ viêm khớp đến loét dạ dày.
Nguồn lecithin: Nó cũng giàu lecithin hoạt tính quý giá có chứa Omega-3 và ALA. Những chất này có hiệu quả trong việc bảo vệ và sửa chữa các tế bào trong mô gan, thần kinh và não, cũng như tái tạo màng tế bào.
Nguồn lignan: Dầu hạt lanh chứa lignan có đặc tính chống oxy hóa mạnh. Mặc dù không phải là hormone, những chất này có hoạt tính estrogen rõ rệt; chúng có thể làm giảm các triệu chứng liên quan đến mãn kinh, đóng vai trò trong việc bảo vệ mật độ xương và có thể có tác dụng bảo vệ chống lại viêm tuyến tiền liệt liên quan đến tuổi tác ở nam giới.
Phytosterol, vitamin E và A, khoáng chất hữu cơ: Dầu hạt lanh cũng là một nguồn quý giá về phytosterol (ngăn chặn sự tái hấp thu cholesterol trong ruột), vitamin E (tocopherol), caroten (tiền chất của vitamin A) và khoáng chất hữu cơ.
Dầu Mè
Mè (Sesamum indicum) là một loại cây quý giá được trồng ở hầu hết các vùng cận nhiệt đới và nhiệt đới trên thế giới. Ở Thổ Nhĩ Kỳ, đặc biệt là ở vùng Aegean, loại Mè Vàng chất lượng cao được sản xuất và xuất khẩu. Đặc điểm lớn nhất của dầu mè là rất giàu vitamin, khoáng chất, chất chống oxy hóa và lecithin; tuy nhiên, để thu được những chất này mà không bị biến chất thì mè không được rang và phải được bảo vệ khỏi nhiệt.
- Vitamin: Đặc biệt là vitamin E, A và phức hợp vitamin B (Niacin có tác dụng chống viêm nổi bật)
- Khoáng chất: Chủ yếu là các hợp chất hữu cơ của sắt và canxi
- Chất chống oxy hóa: Sesamol, sesamolin và sesamin
- Lecithin: Lecithin chứa axit oleic và linoleic
Chỉ số chống nắng SPF khá cao, khoảng 45, cùng với các chất chống oxy hóa, nó là một loại dầu nắng tự nhiên lý tưởng. Bằng cách thêm một lượng nhỏ bơ ca cao vào, có thể đạt được làn da rám nắng khỏe mạnh và nhanh chóng. Nó là một trong những loại dầu nền massage tốt nhất cho liệu pháp hương thơm và massage trị liệu. Nó cũng được sử dụng trong salad, mayonnaise và nước sốt. Do chứa sắt hữu cơ và lecithin, nó hỗ trợ các vấn đề thiếu máu; các muối canxi hữu cơ có lợi trong việc giảm mật độ xương. Để ứng dụng massage cho các vấn đề về khớp, trộn 1 thìa cà phê dầu với 4 thìa cà phê nước cốt chanh tươi và uống khi bụng đói trong ít nhất 30 ngày.
Các Loại Dầu Thực Vật Khác
Dầu Hạt Tầm Ma: Ở châu Âu, nó được gọi là "Dầu Thanh Xuân". Được sử dụng với lượng rất nhỏ, chẳng hạn như 5 giọt mỗi ngày, loại dầu này được sử dụng như một chất hỗ trợ chống lại các vấn đề lão hóa chung và suy giảm sức đề kháng.
Dầu Hạt Bí Ngô: Được ưa chuộng cho các bệnh về hệ thống và da do đặc tính chống viêm và chống oxy hóa của các khoáng chất hữu cơ có nguồn gốc kẽm và selen mà nó chứa. Nó hỗ trợ hệ thống miễn dịch và có thể bảo vệ khỏi các bệnh nhiễm trùng, viêm nhiễm.
Dầu Hạt Mơ: Tương tự như dầu hạnh nhân; là một loại dầu nhẹ có thể sử dụng trên các vùng da mỏng và nhạy cảm như vùng quanh mắt, mô vú và môi.
Dầu Hạt Nguyệt Quế: Được sử dụng để kích thích da chết, khô, hư tổn do tác dụng kích thích và khử trùng trên da. Nó có thể ngăn ngừa gàu và bảo vệ chống rụng tóc; không nên sử dụng quá thường xuyên.
Dầu Cố định Hồi: Khi dùng trong, có tác dụng giảm đầy hơi, bổ dạ dày, chống co thắt, làm dịu và có tính estrogen. Khi dùng ngoài, nó làm dịu, sửa chữa và nuôi dưỡng da.
Dầu Cố định Thì Là Ai Cập: Là một loại dầu thơm, bổ dạ dày, giảm đầy hơi, tăng cường tiêu hóa và nhu động ruột. Nó cũng có thể được sử dụng như một hương liệu tập trung trong thực phẩm như các sản phẩm thịt, mayonnaise và nước sốt.
Dầu Hạt Thì Là Đen: Khi dùng ngoài có tác dụng khử trùng, kích thích và bổ dưỡng; khi dùng trong giúp dễ tiêu hóa. Nó tăng cường hệ thống miễn dịch, bảo vệ khỏi các bệnh về da bao gồm cả gàu, và đã được sử dụng trong các tình trạng dị ứng như hen suyễn. Nó cũng có lợi cho bệnh vẩy nến.
Dầu Hướng Dương: Là loại dầu nghèo vitamin K nhất; đây là một lợi thế lớn cho những người có nguy cơ đông máu. Những người đã bị nhồi máu não được khuyên dùng dầu hướng dương có chứa lecithin hoạt tính khi bổ sung lecithin.
Dầu Hạt Anh Túc: Là một loại dầu lành mạnh giàu axit béo omega, được sử dụng để làm loãng và pha loãng tất cả các loại dầu, cũng như để tạo hương vị đặc biệt cho các sản phẩm bột.
Dầu Hạnh Nhân: Là một loại dầu thẩm thấu rất dễ dàng vào da, nuôi dưỡng mô, giữ ẩm và có thể sửa chữa. Nó thường được sử dụng cho mục đích mỹ phẩm như một chất làm sạch, làm mềm và bảo vệ.
Dầu Óc Chó: Thường được sử dụng ngoài da; nặng và có tỷ lệ bôi trơn cao. Nên ưu tiên cho da khô, hư tổn và lão hóa. Nó nuôi dưỡng da đầu, có thể bảo vệ chống rụng tóc; cũng được sử dụng chống nếp nhăn và nứt nẻ quanh mắt và môi.
Các loại dầu được sử dụng trong liệu pháp hương thơm góp phần vào sức khỏe tổng thể của cơ thể với tác dụng làm tỉnh táo tinh thần và thư giãn. Tinh dầu bạc hà, chanh và dầu St. John's Wort làm dịu cơn đau; thêm vào nước tắm để thư giãn.
Các Loại Dầu Cố Định Khác
- Dầu Ca Cao
- Dầu Cây Xô Thơm
- Dầu Bergamot
- Dầu Hạt Nguyệt Quế
- Dầu Hoa Hồng
- Dầu Cà Rốt
- Dầu Mơ
- Dầu Oải Hương
- Dầu Bạch Đàn
- Dầu Vanilla
Tinh Dầu
- Dầu Vỏ Cam
- Dầu Vỏ Chanh
- Tinh Dầu Hương Thảo
- Tinh Dầu Nguyệt Quế
- Tinh Dầu Thyme
- Tinh Dầu Bạc Hà
- Tinh Dầu Sim
- Tinh Dầu Tràm Trà
- Dầu Anemone Xanh
- Dầu Cây Bạc Đầu Ông
Lưu ý: Tinh dầu gây kích ứng da; không nên bôi trực tiếp lên da.