Một trong những loại trái cây kỳ diệu là lựu; nó là một nguồn chữa bệnh cho nhiều cơ quan của chúng ta. Để tận dụng tối đa các đặc tính chữa bệnh của quả lựu, bạn nên ăn trái cây khi còn tươi hoặc uống nước ép tươi của nó.

Hoa lựu có tác dụng làm se và khô. Rắc bột của nó lên vết thương và mủ, đun sôi hoa lựu và súc miệng bằng nước của nó; chữa lành răng lung lay và nướu răng bị hư. Vỏ lựu cũng là một loại thuốc; nhiệm vụ chính của nó là làm sạch các loại giun sán khỏi cơ thể. Hoa lựu (gülnar) chữa lành vết thương và viêm ruột; nếu đắp bột nhão hoa lựu lên cổ khi bị cứng cổ sẽ rất có lợi. Khi vỏ được pha như trà và uống, nó rất hữu ích chống lại các bệnh dạ dày và ruột, tiêu chảy và kiết lỵ.

Lợi ích của quả lựu

  • Tăng cường tim; nước lựu loại bỏ suy gan, giảm viêm và đau dạ dày.
  • Hạt lựu tái tạo tế bào. Vì giá trị chống oxy hóa và vitamin C cao, nó ngăn ngừa tổn thương từ các gốc tự do; được biết đến như một loại trái cây của tuổi trẻ và sức khỏe.
  • Quả lựu chứa 15% carbohydrate, 0,8% protein; giàu vitamin B1, B2, canxi, phốt pho và sắt.
  • Khi ăn cùng với màng bên trong, nó chữa lành vết loét dạ dày.
  • Có lợi chống say sóng.
  • Bảo vệ chống lại bệnh thận và gan.
  • Được sử dụng trong điều trị huyết áp cao; làm giảm cơn nóng.
  • Tốt cho bệnh tiểu đường và mề đay; nước cốt lựu chua được khuyến nghị cho bệnh nhân tiểu đường.
  • Có lợi trong điều trị đau tim và bệnh trĩ.
  • Khi thoa nước lựu lên các khớp và chi bị đau thấp khớp, nó có tác dụng giảm đau.
  • Nên uống nước lựu pha đường chống ngất xỉu; nước lựu ngọt có lợi cho chứng khàn giọng và viêm phổi.
  • Nước lựu pha với đường là một chất lợi tiểu.

Nước ép lựu đóng chai bán trên kệ siêu thị không mang lại những lợi ích này. Do quá trình thanh trùng và bảo quản trong bao bì, giá trị dinh dưỡng của trái cây bị mất đi đáng kể.

Thành phần dầu hạt lựu

Thành phần axit béo của dầu hạt lựu 100% thu được bằng phương pháp ép lạnh không qua xử lý nhiệt:

Axit béoTỷ lệ (%)
Axit Punicic78,59
Axit Oleic8,66
Axit Linoleic5,81
Axit Palmitic3,29
Axit Stearic2,13
Axit Eicosenoic0,70
Axit Arachidic0,42
Axit Palmitoleic0,12
Axit Myristic0,09
Axit Margaric0,05
Axit Linolenic0,06